Bên cạnh công nghệ sàn phẳng lõi rỗng dạng bóng nhựa, hộp nhựa thì sàn xốp là một trong những giải pháp thi công sàn tiên tiến đang ngày càng được ưa chuộng cho các công trình có yêu cầu cao về độ bền, tính thẩm mỹ. Trong đó, sàn ACIF sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội của sàn phẳng không dầm lõi xốp. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về sàn xốp ACIF là gì, từ cấu tạo, quy trình thi công, đến chi phí và ưu điểm nổi bật, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và rõ ràng hơn về loại sàn tiên tiến này.
1. Sàn ACIF là gì?
Sàn phẳng ACIF là một dạng sàn phẳng không dầm vượt nhịp sử dụng khối hộp BIDECK làm từ xốp, được thiết kế đặc biệt để tạo rỗng. Đây là một giải pháp kết cấu sàn nhẹ tối ưu, được Công ty CP Xây dựng và Thương mại ACIF Việt Nam sáng chế và áp dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.
Tại Việt Nam, sàn xốp đã trở nên phổ biến trên khắp cả nước và thường được gọi là sàn 3D. Đây là một giải pháp đột phá, mang lại hiệu quả kinh tế cao và đáp ứng được mọi yêu cầu khắt khe trong ngành xây dựng.

2. Cấu tạo sàn ACIF
Kết cấu của sàn ACIF, giống như sàn phẳng không dầm, gồm 3 phần chính:
- Thép: Bao gồm cốt thép, thép sàn chịu lực lớp dưới cùng với thép lớp trên và thép mũ nấm. Thép đai (Zigzag) là thành phần quan trọng nhất trong công nghệ ACIF, nằm giữa các khe bê tông, không chạm vào lõi xốp, giúp sàn chịu lực tốt hơn. Sàn được thiết kế tạo rỗng đến 35-45%, giúp giảm trọng lượng.
- Lõi xốp: Được làm từ các khối hộp xốp đặc biệt chắc chắn, có hình hộp khối trụ với các chỏm cầu. Các khe chữ thập trên chỏm cầu giúp định vị khối xốp và tạo dầm ô cờ như mong muốn. Các khối xốp BIDECK trong sàn giảm trọng lượng, kết hợp với 2 phên sắt kẹp tạo thành hệ dàn không gian 3D.
- Bê tông: Sử dụng bê tông mác cao, được đổ đầy vào các khoang rỗng giữa các khối xốp, bao bọc toàn bộ hệ thống thép và khối xốp, đảm bảo cường độ và độ bền cho sàn.
Tham khảo bảng thông số kỹ thuật sàn ACIF với các kích cỡ hộp xốp như sau:
Loại sàn | Vượt nhịp tối đa (m) | Chiều dày (mm) | Kích thước bóng xốp (mm) | Trọng lượng bản sàn (kg/m2) | Lưới thép sàn (ô vuông) | Đường kính thép (mm/mm) | Trọng lượng thép tối thiểu trên 1m2 sàn (kg) |
ACIF180-210 | 3-5m | 180-210 | 410×80 | 350 | Dưới a200x200 Trên a480x480 | D10 | 13 |
ACIF220-260 | 5-7m | 220-250 | 410×110 | 410 | Dưới a120x200 Trên a480x480 | D10 | 15 |
ACIF280-300 | 7-8.5m | 280-300 | 410×140 | 490 | Dưới a100x100 Trên a240x240 | Dưới D12 trên D10 | 18 |
ACIF320-360 | 9-10.5m | 320-360 | 410×200 | 605 | Dưới a120x120 Trên a240x240 | Dưới D14 Trên D10 | 24 |
ACIF370-390 | 12-13.5m | 370-400 | 410x230 | 680 | Dưới a100x100 Trên a240x240 | Dưới D14 trên D12 | 26 |
3. Ưu nhược điểm sàn ACIF
3.1 Ưu điểm
Là một công nghệ sàn lõi rỗng tiên tiến, sàn không dầm ACIF được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Nhẹ hơn: Sàn ACIF sử dụng các khối hộp xốp BIDECK giúp tạo ra cấu trúc rỗng, giảm trọng lượng sàn 20 - 30% so với sàn đặc truyền thống. Điều này làm giảm tải trọng lên móng và các kết cấu chịu lực, từ đó có thể giảm kích thước cột và móng.
- Vượt nhịp lớn: Sàn ACIF có khả năng vượt nhịp lớn hơn so với các loại sàn khác, thích hợp cho các công trình có không gian rộng lớn, ít cột trụ.
- Tiết kiệm chi phí: Nhờ cấu trúc rỗng và tối ưu, lượng bê tông và thép sử dụng có thể giảm đi mà không làm giảm độ bền và khả năng chịu lực của sàn. Từ đó giúp tiết kiệm chi phí vật liệu, móng, cọc và nhân công thi công.
- Thi công nhanh chóng: Việc sử dụng các khối xốp BIDECK giúp rút ngắn thời gian thi công, tiết kiệm chi phí nhân công.
- Cách âm, cách nhiệt tốt: Khối xốp EPS không chỉ nhẹ mà còn có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, giúp cải thiện chất lượng môi trường sống và làm việc bên trong công trình.
- Khả năng chống cháy: Sử dụng xốp EPS không bắt lửa, sàn ACIF có khả năng chống cháy tốt, nâng cao tính an toàn cho công trình.
- An toàn: Sàn vượt nhịp ACIF có khả năng chịu lửa cao, chống cháy tốt và an toàn cho người sử dụng.

3.2 Nhược điểm
Bên cạnh nhiều điểm vượt trội, sàn xốp ACIF cũng có những nhược điểm cần cân nhắc như sau:
- Chi phí ban đầu cao: Chi phí cho các khối xốp Bideck cao hơn so với các loại vật liệu thi công sàn truyền thống.
- Yêu cầu kỹ thuật cao: Thi công sàn ACIF đòi hỏi kỹ thuật cao và đội ngũ thi công chuyên nghiệp.
Nhìn chung, sàn phẳng xốp ACIF là một giải pháp thi công sàn tiên tiến với nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại sàn truyền thống. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ về chi phí ban đầu và yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn sử dụng loại sàn này.
>> Tìm hiểu thêm:
- Khám phá 4 công nghệ sàn phẳng lõi rỗng nổi trội hiện nay
- Khác biệt giữa sàn phẳng không dầm và sàn dầm truyền thống
4. Quy trình thi công sàn phẳng không dầm ACIF chuẩn kỹ thuật
Quá trình thi công sàn xốp ACIF có thể thay đổi tùy theo từng dự án và yêu cầu cụ thể của thiết kế. Tuy nhiên, các bước thực hiện cơ bản như sau:
Bước 1: Chuẩn bị
- Kiểm tra mặt bằng, đảm bảo mặt bằng bằng phẳng, sạch sẽ và có đủ diện tích thi công.
- Chuẩn bị vật liệu:
- Khối xốp Bideck
- Thép dầm, thép sàn, thép mũ nấm
- Cốp pha phẳng
- Con kê bê tông
- Vít cố định
- Bê tông
- Máy móc thi công (máy trộn bê tông, máy bơm bê tông,...)
Bước 2: Ghép cốp pha
- Ghép cốp pha phẳng: Ghép cốp pha phẳng theo kích thước và hình dạng đã thiết kế, đảm bảo cốp pha được liên kết chắc chắn và không bị xê dịch trong quá trình thi công.
- Vồng giữa sàn: Tạo độ vồng nhất định cho sàn (thường là L/400) để đảm bảo khả năng chịu lực sau khi đổ bê tông.
Bước 3: Đan sắt lớp dưới
Đan sắt lớp dưới theo phương cạnh chịu lực, sử dụng thép có kích thước phù hợp với yêu cầu thiết kế. Lưu ý đặt thanh thép dài hơn ở dưới và ưu tiên thanh thép nối theo phương song song nối 2 cột.
Bước 4: Kê cốp pha và cố định phên
- Kê bằng con kê bê tông: Kê con kê bê tông để đỡ thép lớp dưới, đảm bảo khoảng cách giữa thép và cốp pha đúng theo thiết kế.
- Bắn vít cố định: Sử dụng vít 800x800 để bắn cốp pha vào nền, sau đó buộc cốp pha với lớp thép dưới bằng gông thép.
- Buộc phên sắt: Buộc phên sắt (2 phên kẹp giữa xốp) tại tâm của mỗi viên xốp, đảm bảo phên được liên kết chắc chắn với cốp pha và thép lớp dưới.
Bước 5: Luồn con kê bê tông giữa các lớp thép
Thực hiện luồn con kê bê tông giữa các lớp thép để gia cố cấu trúc sàn và đảm bảo tính ổn định:
- Luồn con kê bê tông D5 giữa lưới dưới của phên và thép D10 (hoặc D12) lớp dưới: Con kê này giúp giữ vững vị trí của thép lớp dưới và hỗ trợ cấu trúc sàn.
- Dùng thép ly buộc con kê vào thép lớp trên D5 của phên: Điều này giúp giữ chắc cấu trúc thép và bảo đảm chúng không bị dịch chuyển trong quá trình thi công.
Bước 6: Đặt thép lớp trên
Thực hiện đặt thép lớp trên để hoàn thiện cấu trúc sàn và đảm bảo khả năng chịu lực toàn diện:
- Đặt thép lớp trên: Đặt các thanh thép lớp trên vào vị trí, đảm bảo các thanh thép này nằm đúng theo thiết kế.
- Kê đỡ bằng chân chó và buộc giữ chắc chắn cả lớp trên và lớp dưới: Sử dụng chân chó để nâng đỡ lớp thép trên, buộc giữ chắc chắn cả hai lớp thép nhằm đảm bảo tính ổn định của toàn bộ hệ thống sàn.
Bước 7: Cắt xốp tại vị trí nấm
Bước này tập trung vào việc điều chỉnh các khối xốp để phù hợp với các yêu cầu cấu trúc:
- Cắt bỏ xốp tại các vị trí nấm: Tại những vị trí cần tăng cường độ cứng và chịu lực, các khối xốp được cắt bỏ để bố trí thép nấm.
- Bố trí thép răng lược tại các vị trí nấm: Thép răng lược được sử dụng để gia cố tại những vị trí quan trọng này.
Bước 8: Hoàn thiện lắp đặt thép
- Buộc thép lớp trên: Buộc thép lớp trên với dầm, nấm và kiểm tra kỹ các mối buộc, đảm bảo độ chắc chắn.
- Hoàn thiện hệ thống thép: Buộc lưới thép lớp dưới với lớp trên, kiểm tra lại toàn bộ hệ thống thép để đảm bảo không có sai sót.
Bước 9: Đổ bê tông
Đổ bê tông là bước quan trọng nhất, đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ thuật cao để đảm bảo sàn đạt độ bền và thẩm mỹ như mong muốn:
- Đổ bê tông lớp 1: Đổ bê tông lớp 1 trực tiếp vào xốp, bơm bê tông vào chỏm cầu và đầm kỹ 100% khe dầm 1 lớp.
- Đổ bê tông lớp hoàn thiện: Đổ bê tông lớp hoàn thiện, vẫn tiếp tục bơm bê tông vào chỏm cầu và đầm kỹ.
Bước 10: Hoàn thiện bề mặt bê tông
Đổ lớp bê tông hoàn thiện bề mặt, tiếp tục bơm vào chỏm cầu xốp để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ. Bảo dưỡng bê tông theo đúng quy trình để đảm bảo cường độ và độ bền cho sàn.
5. Một số hình ảnh thi công sàn ACIF
6. Báo giá thi công sàn ACIF mới nhất
Chi phí thi công sàn ACIF dao động từ 1.030.000 - 1.580.000 VNĐ/m2 tùy theo khẩu độ, thiết kế và yêu cầu cụ thể của mỗi dự án. Chi phí cụ thể cho một số khẩu độ phổ biến như sau:
Khẩu độ (nhịp sàn) | Chi phí xốp | Chi phí hoàn thiện (bao gồm bê tông, phên xốp ACIF và thép) |
Dưới 5m | 210.000đ/m² | 820.000đ/m² |
Dưới 7m | 245.000đ/m² | 960.000đ/m² |
Dưới 10m | 259.000đ/m² | 1.030.000đ/m² |
Dưới 12m | 330.000đ/m² | 1.250.000đ/m² |
Ngoài ra, chi phí thêm cho vật liệu hỗ trợ:
- Cóc kê sắt D10: Sử dụng để tạo khoảng cách 2 lớp thép trên và dưới, do chủ đầu tư tự uốn với giá khoảng 20.000đ/1 cái.
- Khung ziczac ACIF: Nếu sử dụng khung ziczac do ACIF cung cấp, cần đặt hàng trước 10 ngày với đơn giá từ 20.000đ/m.
Ví dụ: Chi phí thi công sàn phẳng xốp ACIF cho công trình diện tích sàn dự kiến 100m2, khẩu độ dưới 7m.
- Chi phí xốp: 245.000đ/m² × 100m² = 24.500.000đ
- Chi phí hoàn thiện: 960.000đ/m² × 100m² = 96.000.000đ
- Tổng chi phí: 120.500.000đ
Sàn ACIF đang ngày càng khẳng định vị thế của mình như một giải pháp thi công sàn tiên tiến, góp phần nâng cao chất lượng công trình và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường xây dựng. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thêm những thông tin hữu ích và đừng quên đón đọc những bài viết tiếp theo của GreenHN nhé!
7. Liên hệ thi công sàn phẳng với nhà thầu GreenHn
Với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực xây dựng nhà ở dân xụng, GreenHN tự hào mang đến cho bạn dịch vụ thi công sàn phẳng chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
Đội ngũ kỹ sư, kiến trúc sư giàu kinh nghiệm của GreenHN sẽ đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn, khảo sát mặt bằng, lựa chọn vật liệu, cung cấp giải pháp thi công tối ưu cho đến khi bàn giao công trình hoàn thiện.
GreenHN cam kết:
-
Chất lượng công trình đảm bảo, tiến độ thi công nhanh chóng.
-
Sử dụng vật liệu xây dựng chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng.
-
Giá cả cạnh tranh, minh bạch và hợp lý.
-
Chế độ bảo hành uy tín, tận tâm.
==> Xem thêm: Sàn phẳng GreenHN chuẩn kỹ thuật
Liên hệ ngay với GreenHN để biến ý tưởng về không gian sống hoàn hảo của bạn thành hiện thực!
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG GREENHN
- Hotline: 0967.212.388 - 0922.77.11.33 - 0922.99.11.33
- Website: https://greenhn.vn/
- Fanpage Xây Nhà Trọn Gói GreenHN
- Youtube: Xây Nhà Trọn Gói - Greenhn
- Tiktok: Xây nhà trọn gói Greenhn