Sàn VRO là loại sàn không dầm khá phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng tiết kiệm vật liệu và tăng cường độ bền vững cho công trình. Với công nghệ tiên tiến, sàn xốp VRO không chỉ giúp giảm tải trọng công trình mà còn tối ưu hóa quá trình thi công, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về kết cấu sàn VRO, từ thành phần cấu tạo cho đến lợi ích khi sử dụng, giúp bạn hiểu rõ hơn về giải pháp sàn hiện đại này nhé!
Kết cấu sàn VRO gồm những gì?
Sàn rỗng VRO (hay còn gọi là sàn xốp VRO) là một loại sàn được phát triển bởi các kỹ sư Việt Nam, dựa trên việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến từ khắp nơi trên thế giới. Nhờ tính năng vượt trội và khả năng giảm thiểu chi phí, sàn VRO đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của nhiều chủ đầu tư tại Việt Nam.
Kết cấu sàn VRO được cấu tạo gồm các bộ phận chính như sau:
Lõi xốp chống cháy EPS
- Xốp EPS nhẹ, được đặt giữa hai lưới thép, giúp giảm trọng lượng sàn và tiết kiệm bê tông tại trục trung hòa.
- Kích thước khối xốp hình chữ nhật, khoảng 38x38cm (chiều cao thay đổi tùy tải trọng và chức năng của sàn), tạo ra hệ dầm chữ I cùng với hai lớp thép để chịu lực.
- Xốp có lỗ côn để kiểm tra khi đổ bê tông. Tuy nhiên, do sử dụng xốp, sàn có thể bị đẩy nổi trong quá trình thi công, dễ gây nứt hoặc ngấm nước, ảnh hưởng đến kết cấu thép và bê tông sau khi hoàn thiện.

>> Xem thêm: Các loại sàn phẳng phổ biến trong xây dựng hiện nay
Lưới thép chịu lực
- Hai lớp thép trên và dưới chịu tải trọng cao, liên kết với nhau bằng cấu kiện lưới thép và hệ thanh chống giằng hình sin, giúp tạo kết cấu vững chắc 3 chiều. Chiều cao từ đỉnh của thanh chống giằng hình sin định vị 2 lớp lưới tạo ra chiều dày của tấm sàn 3D VRO. Điều này cho phép xác định module tấm 3D-VRO có chiều dày thay đổi từ 75mm đến 550mm tùy yêu cầu về độ chịu lực.
- Thanh thép ziczac D4-D5 giữ ổn định khối xốp khi đổ bê tông, đồng thời liên kết hai lớp lưới thép song song. Hệ ziczac tạo ra khả năng chịu lực đồng đều giữa các lớp thép, giúp tăng cường độ cứng và độ ổn định của sàn.
- Trong các khe lồng thép sợi, được sử dụng các vật liệu nhẹ như ống nhựa PVC tái chế hoặc xốp EPS để tạo ra không gian rỗng. Ô lưới thép có kích thước từ (90mm-140mm) x 150mm tới 167mm x 167mm. Để kết hợp các tấm lại với nhau, mỗi panel có chiều rộng từ 900mm đến 1850mm và hai cạnh bên của nó có tính chất âm dương.

Con kê và giá đỡ nhựa
Con kê nhựa phía trên và giá đỡ phía dưới giúp cố định lõi xốp EPS ở giữa, đảm bảo lớp bê tông bảo vệ cốt thép đúng thiết kế.
Phụ kiện khác
Bao gồm ty chống nổi, giúp khối xốp không bị đẩy lên khi đổ bê tông.

>> Tìm hiểu thêm: Sàn xốp là gì?
Các phiên bản sàn vượt nhịp lõi xốp VRO
Hiện tại, VRO sở hữu 05 chủng loại sàn phẳng lõi xốp S-VRO đáp ứng các tiêu chí: loại công trình, bước nhịp, tải trọng, và các yêu cầu khác trong thiết kế và sử dụng.





>> Tham khảo: 4 công nghệ sàn phẳng lõi rỗng nổi trội hiện nay
Giải đáp một số vấn đề khi tính toán sàn VRO
- Thiết kế sàn S-VRO với bước cột/nhịp bao nhiêu là hiệu quả?
Sàn S-VRO đạt hiệu quả kinh tế cao nhất với nhịp từ 6-12m, và có thể vượt nhịp tối đa lên đến 20m.
- Lựa chọn chiều dày sàn VRO bao nhiêu là hợp lý?
Chiều dày của sàn và khối xốp VRO thay đổi tùy theo bước cột. Thông thường, sàn VRO đảm bảo lớp bê tông trên và dưới có độ dày 6-8cm, phần còn lại là khối xốp chiếm chỗ.
- Kết cấu sàn VRO chịu tải trọng bao nhiêu tấn/m2?
Sàn VRO có thể chịu tải lên đến 3 tấn/m², tùy thuộc vào yêu cầu thiết kế cụ thể.
- Cách tính chi phí vận chuyển sàn VRO như thế nào?
- Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào loại xe (3-5-8 tấn), số chuyến và khoảng cách vận chuyển.
- VRO hiện có 10 nhà máy tại Ba Vì, Hải Dương, Hải Phòng, Thanh Hóa, Vinh, Đà Nẵng và Sài Gòn.
- Chủ đầu tư có thể tự vận chuyển nếu có xe riêng.
- Sàn VRO có bền không? Tuổi thọ của sàn VRO là bao nhiêu?
Với cấu trúc sử dụng bê tông cốt thép kết hợp với lõi xốp, sàn VRO có độ bền cao, tương đương với các loại sàn bê tông truyền thống. Nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo trì hợp lý, sàn VRO có thể có tuổi thọ kéo dài hàng chục năm, thậm chí hàng trăm năm.

- Sàn VRO có an toàn trong điều kiện động đất không?
Do sàn VRO có trọng lượng nhẹ hơn so với sàn bê tông truyền thống, nó giúp giảm tải trọng lên hệ móng và cột, từ đó tăng khả năng chống chịu trong điều kiện địa chấn. Hơn nữa, kết cấu linh hoạt của sàn cũng giúp hấp thụ và phân tán lực trong trường hợp xảy ra động đất.
- Kết cấu sàn VRO có khả năng chống cháy tốt không?
Lõi xốp EPS trong sàn VRO có khả năng chống cháy hạn chế. Tuy nhiên, bê tông bao quanh lõi xốp giúp tăng khả năng chịu lửa của hệ sàn. Để đảm bảo an toàn cháy nổ, cần có các biện pháp chống cháy bổ sung như sử dụng phụ gia chống cháy trong bê tông hoặc các giải pháp chống cháy khác.
> Bạn đang tìm kiếm giải pháp thi công sàn phẳng không dầm hiện đại, tối ưu chi phí và đảm bảo tính thẩm mỹ? Hãy để GreenHN đồng hành cùng bạn! Liên hệ ngay 0967.212.388 để nhận tư vấn miễn phí.
Lưu ý thi công sàn VRO đảm bảo chất lượng công trình
Thi công sàn xốp VRO cần được thực hiện một cách cẩn thận, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng công trình. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng trong quá trình thi công sàn VRO bạn nên biết:
Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng
- Khảo sát địa hình và địa chất: Trước khi thi công, cần tiến hành khảo sát mặt bằng, kiểm tra độ phẳng và các điều kiện địa chất. Điều này giúp xác định phương pháp thi công phù hợp và đảm bảo nền móng công trình đủ vững chắc để chịu tải trọng từ hệ sàn.
- Chuẩn bị mặt bằng thi công: Mặt bằng cần được làm phẳng, sạch sẽ và sẵn sàng cho quá trình thi công sàn. Loại bỏ các chướng ngại vật và đảm bảo mặt bằng ổn định.

Lắp đặt hệ thống cốp pha (ván khuôn)
- Lựa chọn cốp pha: Hệ thống cốp pha phải được thiết kế chính xác, đảm bảo độ cứng và ổn định. Nên sử dụng cốp pha thép, nhôm hoặc gỗ ép công nghiệp tùy theo yêu cầu của dự án.
- Lắp đặt chắc chắn: Cốp pha cần được lắp đặt chắc chắn và đúng theo bản vẽ thiết kế để đảm bảo bề mặt sàn phẳng và không bị biến dạng khi đổ bê tông.
- Kiểm tra độ kín của cốp pha: Đảm bảo không có khe hở hoặc rò rỉ ở cốp pha khi đổ bê tông để tránh mất vữa và làm giảm chất lượng kết cấu sàn.
Lắp đặt lõi xốp và thép cốt
- Lõi xốp: Các khối xốp EPS hoặc vật liệu xốp khác được lắp đặt đúng vị trí theo bản vẽ. Cần chú ý khoảng cách đều và vị trí của các khối xốp để đảm bảo sự phân bổ tải trọng đồng đều.
- Lắp đặt thép cốt: Hệ thống lưới thép cần được bố trí theo thiết kế, bảo đảm các vị trí cốt thép đúng chuẩn, không bị dịch chuyển khi đổ bê tông. Thép cần được kê cao bằng các chân kê hoặc phụ kiện chuyên dụng để bảo đảm lớp bảo vệ bê tông bao phủ đủ dày.
- Cố định khối xốp: Sử dụng các hệ thống kẹp giữ để cố định khối xốp, đảm bảo chúng không bị dịch chuyển khi đổ bê tông.

Đổ bê tông
- Chất lượng bê tông: Cần sử dụng bê tông có độ dẻo và cường độ phù hợp với yêu cầu thiết kế. Bê tông cần đạt tiêu chuẩn chất lượng, đặc biệt về độ sụt và cường độ chịu lực.
- Đổ bê tông đều và liên tục: Quá trình đổ bê tông cần thực hiện đều và liên tục trên toàn bộ mặt sàn để tránh tình trạng phân lớp hoặc tạo khe hở trong sàn.
- Đầm bê tông kỹ lưỡng: Sử dụng máy đầm rung để đầm kỹ bê tông, đảm bảo bê tông phân bố đều và không có lỗ rỗng. Cần chú ý không đầm trực tiếp lên lõi xốp để tránh làm vỡ hoặc dịch chuyển khối xốp.
- Kiểm tra độ dày lớp bê tông phủ: Đảm bảo độ dày của lớp bê tông trên và dưới lõi xốp đúng theo thiết kế để đạt khả năng chịu lực và bảo vệ cốt thép.

Bảo dưỡng sau thi công
- Công tác bảo dưỡng bê tông: Sau khi đổ bê tông, cần thực hiện bảo dưỡng để đảm bảo bê tông phát triển cường độ đúng yêu cầu. Việc giữ ẩm và che phủ bê tông trong giai đoạn đầu rất quan trọng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khô nóng.
- Thời gian tháo cốp pha: Cốp pha chỉ được tháo ra sau khi bê tông đạt đủ cường độ thiết kế. Thông thường, cần kiểm tra bằng cách đo cường độ bê tông hoặc tuân theo thời gian tiêu chuẩn do kỹ sư thi công chỉ định.
Kiểm tra và nghiệm thu công trình
- Kiểm tra chất lượng: Sau khi hoàn thành thi công sàn, cần kiểm tra kỹ lưỡng về độ phẳng, chất lượng bê tông, vị trí thép cốt và khả năng chịu lực của sàn.
- Thử tải sàn: Đối với một số công trình quan trọng, có thể yêu cầu thử tải sàn để đánh giá khả năng chịu lực thực tế và đảm bảo an toàn trước khi đưa vào sử dụng.
Lưu ý đặc biệt
- Chống thấm: Trong một số công trình như mái nhà hoặc sàn tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài, cần lưu ý tới việc chống thấm để đảm bảo tuổi thọ của sàn. Nên sử dụng các lớp chống thấm hoặc phụ gia bê tông chuyên dụng.
- Hệ thống cơ điện: Nếu có hệ thống cơ điện ngầm hoặc đi nổi trên bề mặt sàn, cần tính toán chính xác vị trí các ống dẫn trước khi thi công để tránh ảnh hưởng đến cấu trúc sàn.
Có nên lựa chọn kết cấu sàn xốp VRO cho công trình?
Sàn xốp VRO là một trong những công nghệ thi công sàn phẳng không dầm phổ biến hiện nay. Việc lựa chọn công nghệ VRO cho kết cấu sàn của công trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại công trình, yêu cầu kỹ thuật, điều kiện thi công và khả năng tài chính. Bạn có thể tham khảo và lựa chọn phương án này giúp tận dụng nhiều ưu thế của sàn như:
- Định vị khối rỗng chắc chắn: Khối rỗng không bị xê dịch hay nổi lên khi đổ bê tông, giúp tạo hệ kết cấu theo đúng thiết kế, đảm bảo lớp bê tông bảo vệ cốt thép đầy đủ.
- Khả năng chống cháy: Khối rỗng được làm từ EPS không cháy, khắc phục nhược điểm dễ cháy của nhựa tái chế, đảm bảo an toàn cháy nổ.
- Linh hoạt kích thước: Khối xốp EPS có thể cắt theo yêu cầu, phù hợp với các nhịp sàn và bề dày khác nhau, tăng tính linh hoạt trong thiết kế.
- Khối rỗng chịu nén tốt: EPS đặc, không vỡ, không thấm nước, giúp việc đầm bê tông dễ dàng, đảm bảo độ chắc của bê tông cả lớp trên và dưới, không làm hao hụt lượng bê tông theo thiết kế.
- Thép được bọc bê tông kín: Hệ khung thép không tiếp xúc trực tiếp với xốp, đảm bảo thép được bê tông bọc kín liên tục, lớp bảo vệ thép đồng đều đúng thiết kế.
- Chi phí tiết kiệm: Xốp EPS có giá thành thấp hơn nhiều so với nhựa tái chế, lại không chứa các chất độc hại, an toàn hơn so với sàn bóng hay sàn hộp.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí thi công: Tấm panel được sản xuất sẵn tại xưởng và lắp đặt tại công trình, giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và quản lý, nhanh chóng đưa công trình vào hoạt động.
- Phù hợp với điều kiện xây dựng tại Việt Nam: Các công trình nhà cao tầng tại các khu đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh thường có không gian hạn chế và yêu cầu cao về việc giảm tải trọng để giảm chi phí móng và thi công cột.

Có thể thấy, việc lựa chọn kết cấu sàn xốp VRO cho công trình tại Việt Nam là một lựa chọn hợp lý, đặc biệt với các công trình nhà cao tầng, văn phòng, chung cư và các dự án cần giảm tải trọng, tiết kiệm chi phí và tăng khả năng cách âm, cách nhiệt.
Tuy nhiên, vật liệu lõi xốp như EPS hoặc các loại xốp cao cấp khác có thể đắt hơn so với các loại vật liệu thông thường nên chi phí đầu tư ban đầu khá cao. Bên cạnh đó, việc thi công sàn VRO đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và công nhân có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm cao. Do đó, cần lựa chọn nhà thầu uy tín và đảm bảo việc giám sát thi công chặt chẽ.
Mặc dù được thi công tương đối rộng rãi những năm gần đây, tuy nhiên sàn VRO cũng có nhiều nhược điểm khiến công nghệ chưa được phổ biến như sàn hộp. Công nghệ sàn phẳng hộp rỗng là một giải pháp kết cấu hiện đại, tương tự như sàn xốp VRO nhưng có một số cải tiến đáng kể về cả kỹ thuật lẫn tính năng. Sàn hộp khắc phục nhiều nhược điểm của sàn xốp và mang đến những ưu việt mới, giúp nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều loại công trình.
Phân biệt sàn xốp và sàn hộp
Sàn xốp và sàn hộp đều là những loại sàn phẳng bê tông cốt thép có khả năng chịu lực cao, giảm trọng lượng sàn và tiết kiệm nguyên vật liệu. Tuy nhiên, hai loại sàn này cũng có một số điểm khác biệt cơ bản sau:
Tiêu chí | Sàn xốp | Sàn hộp |
Loại vật liệu sử dụng | Tấm xốp EPS (Polystyrene) | Hộp nhựa PP tạo rỗng |
Khả năng chịu lực | Cao | Chịu lực tốt hơn, phù hợp với công trình lớn |
Trọng lượng | 1,1kg/ tấm | 1.4 kg/ tấm |
Chi phí | Cao | Thấp hơn |
Kỹ thuật thi công | Kỹ thuật cao | Kỹ thuật cao |
>> Xem chi tiết: So sánh hiệu quả kinh tế, kỹ thuật giữa sàn xốp và sàn hộp
Sàn hộp là một lựa chọn vượt trội trong nhiều mặt so với sàn xốp VRO, đặc biệt là về khả năng chịu tải, độ bền và tính linh hoạt trong thiết kế. Nó khắc phục được nhiều nhược điểm của sàn xốp như hạn chế về tải trọng, độ bền của vật liệu, và khả năng chống cháy.
Hơn nữa, sàn hộp mang lại nhiều ưu điểm mới như khả năng vượt nhịp lớn, thân thiện với môi trường và tăng tính an toàn trong sử dụng. Công trình của bạn yêu cầu chịu tải lớn, không gian mở và cần tính bền vững cao thì sàn hộp là một giải pháp rất đáng cân nhắc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị thiết kế và thi công sàn hộp uy tín, chất lượng và giàu kinh nghiệm tại Việt Nam, GreenHN là lựa chọn đáng tin cậy. Với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, GreenHN đã khẳng định vị thế của mình thông qua việc cung cấp giải pháp sàn phẳng GreenHN hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng cao.
Tự hào là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực thiết kế và thi công các giải pháp kết cấu sàn hộp hiện đại tại Việt Nam, GreenHN với năng lực thi công vượt trội, sự tận tâm và cam kết mang lại giải pháp hiệu quả nhất, chúng tôi sẽ giúp bạn thực hiện các dự án xây dựng một cách thành công và tối ưu về mặt chi phí.


Để được tư vấn và báo giá thi công sàn vượt nhịp Greenbox cụ thể và chi tiết nhất, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi. GreenHN cam kết cung cấp đầy đủ các dụng cụ để phục vụ cho quá trình thi công lắp đặt sàn theo đúng thỏa thuận hợp đồng. Rất mong được đón tiếp bạn tại văn phòng của chúng tôi. Hãy ghé thăm và cảm nhận sự khác biệt!
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG GREENHN
BT1-16 Khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V, Bộ Công An - X.Tân Triều - H.Thanh Trì - TP Hà Nội.
Hotline: 0967.212.388 - 0922.77.11.33 - 0922.99.11.33
Website: https://greenhn.vn/
Fanpage Xây Nhà Trọn Gói GreenHN
Youtube: Xây Nhà Trọn Gói - GreenHN
Tiktok: Xây nhà trọn gói GreenHN
Hy vọng với những thông tin trong bài viết trên, quý bạn đọc đã phần nào hiểu hơn về kết cấu sàn VRO nói riêng cũng như khám phá thêm các kiến thức về sàn phẳng không dầm nói chung. Cảm ơn bạn đã theo dõi và hẹn gặp lại tại các bài viết tiếp theo!