Chia Sẻ Kiến Thức, Thi Công Xây Dựng Nhà Ở

Sàn dự ứng lực: Bí quyết công trình chịu tải tốt, độ bền cao

san-du-ung-luc-la-gi-ava

Với sự phát triển của ngành xây dựng, nhu cầu về thi công sàn với tải trọng lớn và khả năng vượt nhịp cao ngày càng tăng cao. Sàn dự ứng lực ra đời như một giải pháp tối ưu cho các vấn đề này. So với các phương pháp thi công sàn truyền thống, sàn dự ứng lực sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chịu tải cao, độ bền bỉ, tiết kiệm vật liệu và thi công nhanh chóng.

Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu sàn dự ứng lực là gì, đồng thời khám phá những ưu điểm và ứng dụng của sàn dự ứng lực trong các công trình xây dựng hiện nay nhé!

1. Tổng quan về sàn dự ứng lực

1.1 Sàn dự ứng lực là gì?

Công nghệ sàn dự ứng lực là công nghệ kết cấu bê tông cốt thép kết hợp với sử dụng ứng lực trước, có cường độ cốt thép tăng hơn so với sàn bê tông thông thường. Ngoài hệ thống bê tông cốt thép cơ bản thì sàn dự ứng lực sử dụng hệ thống các sợi cáp làm bằng thép cường độ cao, được đặt trong các kiện bê tông. 

Khi kéo căng các sợi dây cáp tạo nên sức căng và tải trọng cân bằng hướng lên, giúp giảm tới 80% tác động với trọng lượng bản thân sàn. Nhờ những điều này mà kết cấu của cấu kiện bê tông sẽ trở nên cứng hơn, khả năng chịu tải trọng lớn hơn so với sàn bê tông thông thường, đồng thời tiết kiệm được tối đa lượng cốt thép cần sử dụng và thời gian thi công.

san-du-ung-luc-la-gi

Sàn dự ứng lực là gì?

Công nghệ sàn cáp dự ứng lực được phát minh từ một kỹ sư người Pháp là Eugene Freyssinet. Vào năm 1928, ông đã sử dụng các sợi thép có cường độ cao để nén bê tông.

1.2 Cấu tạo sàn dự ứng lực

Sàn dự ứng lực được cấu tạo từ các cấu kiện sau:

Bê tông: Loại bê tông sử dụng cho sàn dự ứng lực thường có cường độ cao (từ M350 trở lên) để đảm bảo khả năng chịu lực tốt.

Cốt thép: Gồm hai loại:

  • Cốt thép thường: Dùng để tạo hình và đảm bảo độ cứng cho sàn.
  • Cáp dự ứng lực: Là thành phần chính tạo nên sự khác biệt của sàn dự ứng lực. Cáp được làm từ thép cường độ cao, được đặt vào các vị trí đã được tính toán trước và căng ra sau khi bê tông đã đạt cường độ nhất định. Lực căng của cáp sẽ tạo ra lực nén trước cho sàn, giúp sàn chịu tải tốt hơn.

– Neo: Dùng để cố định cáp dự ứng lực vào kết cấu dầm hoặc cột.

cau-tao-san-du-ung-luc

Các bộ phận cơ bản cấu thành sàn cáp dự ứng lực

1.3 Nguyên lý hoạt động của sàn dự ứng lực

Sàn dự ứng lực hoạt động dựa trên nguyên tắc tạo lực nén trước cho kết cấu bằng cách sử dụng cáp dự ứng lực. Lực nén này sẽ giúp sàn chịu được tải trọng lớn hơn so với sàn bê tông thông thường. 

Cáp dự ứng lực được làm từ thép cường độ cao đặt trong sàn theo các vị trí được thiết kế trước. Sau khi bê tông đạt cường độ nhất định, cáp dự ứng lực được kéo căng bằng máy kéo ứng suất trước, khi đạt tới một giá trị ứng suất nhất định nằm trong giới hạn đàn hồi của nó, trước khi các kết cấu bê tông cốt thép này chịu tải. Lực căng cốt thép này làm cho kết cấu bê tông biến dạng ngược với biến dạng do tải trọng gây ra sau này khi kết cấu làm việc. 

Đồng thời, lực căng của cáp sẽ tạo ra lực nén trước cho sàn, lực nén này sẽ làm giảm ứng suất kéo do tải trọng tác động lên sàn, từ đó giúp sàn chịu được tải trọng lớn hơn so với sàn bê tông thông thường. Lực nén cũng sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ nứt sàn.

nguyen-ly-hoat-dong-san-du-ung-luc

Lực căng của cáp sẽ tạo ra lực nén trước cho sàn

2. Các loại sàn dự ứng lực hiện có trên thị trường

Sàn dự ứng lực được phân loại dựa trên phương thức liên kết giữa cáp dự ứng lực và bê tông, dẫn đến có hai loại chính: sàn dự ứng lực có cáp dính và sàn dự ứng lực cáp không bám dính. Mỗi loại sở hữu những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, ảnh hưởng đến hiệu quả và chi phí thi công.

  1. Sàn dự ứng lực cáp bám dính: Sử dụng cáp dự ứng lực bám dính vào bê tông. Cáp được căng trước khi đổ bê tông, lực căng của cáp tạo ra lực nén trước cho sàn. Sàn dự ứng lực cáp bám dính có khả năng chịu tải cao gấp 2 lần so với sàn bê tông thông thường. Tính đồng nhất cao giữa cáp và bê tông, độ võng sàn nhỏ.
  2. Sàn dự ứng lực cáp không bám dính: Sử dụng cáp dự ứng lực không bám dính vào bê tông. Cáp dự ứng lực được luồn trong các ống thép hoặc kênh dẫn và được bảo vệ bởi polyethylene và một lớp bôi trơn. Kết cấu bê tông của loại sàn này cũng được uốn vòm ngược lên khi làm việc, tuy nhiên khi đạt được ứng suất thiết kế thì sàn mới chịu lực.

3. Ưu nhược điểm của sàn dự ứng lực

Sàn nhà đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chiều cao của tầng, cũng như ảnh hưởng đến khối lượng trát, ốp lát nền. Vì thế, để biết được loại sàn nào phù hợp cho công trình của mình thì chủ đầu tư cần tìm hiểu và nắm được ưu nhược điểm của sản phẩm đó. Sau đây, GreenHN đã tổng hợp những điểm vượt trội cũng như hạn chế của sàn dự ứng lực, mời bạn cùng tham khảo. 

3.1 Ưu điểm của sàn dự ứng lực

  • Khả năng chịu tải cao: Nhờ lực nén trước do cáp dự ứng lực tạo ra, sàn dự ứng lực có thể chịu tải trọng lớn hơn nhiều so với sàn bê tông thông thường, phù hợp cho các công trình có tải trọng cao như nhà cao tầng, nhà máy, kho xưởng,… Ví dụ: Sàn dự ứng lực có thể chịu được tải trọng lên đến 50 kN/m², cao gấp 2-3 lần so với sàn bê tông thông thường.
  • Tiết kiệm vật liệu: Do khả năng chịu tải cao, sàn dự ứng lực có thể sử dụng ít bê tông và thép hơn so với sàn bê tông thông thường. Vì thế tiết kiệm vật liệu giúp giảm chi phí thi công và bảo vệ môi trường. Theo số liệu từ các nhà thầu xây dựng, việc sử dụng sàn dự ứng lực có thể tiết kiệm 20-30% lượng bê tông và 10-20% lượng thép so với sử dụng sàn bê tông thông thường.
  • Thi công nhanh chóng: Việc sử dụng cáp dự ứng lực giúp rút ngắn thời gian thi công từ 10 – 15% so với sàn bê tông thông thường, nhờ đó đẩy nhanh tiến độ công trình.
  • Tăng độ bền cho công trình: Sàn dự ứng lực có khả năng chống nứt tốt hơn và tuổi thọ cao hơn so với sàn bê tông thông thường. Lực nén trước giúp giảm thiểu nguy cơ nứt sàn do tải trọng và thay đổi nhiệt độ.
  • Tối ưu hiệu quả kinh tế: Vì kết cấu sàn bê tông và panel tiền chế chính của sàn dự ứng lực đã được đúc trước nên giá thành của móng và sàn nhà đều giảm đi, tối đa có thể giảm tới 40% so với thi công biện pháp truyền thống.
san-du-ung-luc

Sàn dự ứng lực có thể chịu tải trọng lớn hơn nhiều so với sàn bê tông thông thường

3.2 Nhược điểm của sàn dự ứng lực

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật kể trên thì chủ đầu tư cũng nên lưu ý một vài điểm hạn chế của sàn dự ứng lực như sau:

Nhược điểm:

  • Kỹ thuật thi công phức tạp: Việc thi công sàn dự ứng lực đòi hỏi kỹ thuật cao và đội ngũ thi công chuyên nghiệp. Cần có sự giám sát chặt chẽ của người có chuyên môn trong quá trình thi công để đảm bảo chất lượng. Đây cũng là một công nghệ khó nên những nhà dân thông thường gần như không thể tiếp cận được công nghệ này trong xây dựng.
  • Chi phí cao: Do cấu tạo phức tạp nên cần có sự tham gia của các kỹ sư kết cấu có chuyên môn cao để thiết kế sàn dự ứng lực. Vì vậy, chi phí thiết kế sàn dự ứng lực cũng cao hơn. Bên cạnh đó, chi phí thuê đội ngũ thi công chuyên nghiệp sẽ cao hơn so với thi công sàn bê tông thông thường.
  • Khó sửa chữa: Khó khăn trong quá trình cải tạo hoặc tu sửa sàn dự ứng lực sau này vì cần có kỹ thuật chuyên môn cao và thiết bị chuyên dụng để sửa chữa sàn dự ứng lực.

Tóm lại, sàn dự ứng lực có nhiều ưu điểm như khả năng chịu tải cao, tiết kiệm vật liệu và thời gian thi công. Tuy nhiên, kỹ thuật thi công phức tạp và chi phí thiết kế cao là những hạn chế của loại sàn này. Việc sử dụng sàn dự ứng lực cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố như tải trọng công trình, chi phí thi công và khả năng sửa chữa. Ngoài ra, cần lựa chọn nhà thầu uy tín và đội ngũ thi công chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng công trình.

Xem thêm:

Sàn phẳng Tbox và những lợi ích vượt trội trong xây dựng

Các loại sàn phẳng phổ biến trong xây dựng hiện nay

4. Ứng dụng của sàn dự ứng lực trong các công trình xây dựng

Sàn dự ứng lực được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình nhờ ưu điểm vượt trội về tính thẩm mỹ, khả năng chịu tải, tiết kiệm vật liệu và thời gian thi công so với sàn bê tông thông thường. 

  • Nhà cao tầng 

Sàn dự ứng lực giúp giảm tải trọng cho kết cấu, tăng khả năng chịu tải và độ bền cho công trình.

Ví dụ: Tòa nhà Landmark 81 sử dụng sàn dự ứng lực cho các tầng từ 36 đến 81, giúp giảm tải trọng cho kết cấu và tăng diện tích sử dụng. Theo số liệu từ đơn vị thi công, việc sử dụng sàn bê tông dự ứng lực cho tòa nhà Landmark 81 giúp tiết kiệm 30% lượng bê tông và 20% lượng thép so với sử dụng sàn bê tông thông thường.

  • Nhà máy, kho xưởng

Sàn cáp dự ứng lực có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình có tải trọng cao như nhà máy, kho xưởng.

Ví dụ: Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam tại Thái Nguyên sử dụng sàn dự ứng lực cho khu vực sản xuất, giúp nhà máy chịu được tải trọng của máy móc và nguyên vật liệu. Theo số liệu từ đơn vị thi công công trình này, việc sử dụng sàn dự ứng lực cho nhà máy Samsung Electronics Việt Nam giúp tiết kiệm 25% chi phí thi công so với sử dụng sàn bê tông thông thường.

  • Cầu, đường bộ

Sàn dự ứng lực giúp tăng độ bền và tuổi thọ cho cầu, đường bộ.

Ví dụ: Cầu Rạch Miễu sử dụng sàn dự ứng lực, giúp cầu có khả năng chịu tải cao và tuổi thọ lâu dài. Theo số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải, việc sử dụng sàn dự ứng lực cho cầu Rạch Miễu giúp tăng tuổi thọ cầu lên 100 năm so với sử dụng sàn bê tông thông thường.

  • Sân vận động, nhà thi đấu

Sàn bê tông dự ứng lực có khả năng chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các công trình có nhiều người tập trung như sân vận động, nhà thi đấu.

Ví dụ: Sân vận động Mỹ Đình sử dụng sàn dự ứng lực, giúp sân vận động chịu được tải trọng của khán giả và các thiết bị thi đấu. Theo số liệu từ Tổng công ty Thể dục Thể thao Việt Nam, việc sử dụng sàn dự ứng lực cho sân vận động Mỹ Đình giúp tiết kiệm 15% chi phí thi công so với sử dụng sàn bê tông thông thường.

ung-dung-san-cap-du-ung-luc

Sân vận động Quốc Gia Mỹ Đình

Ngoài ra, sàn dự ứng lực còn được ứng dụng trong nhiều công trình khác như: bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, bãi đậu xe,… Tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh trong những năm qua đã áp dụng việc thiết kế sàn dự ứng lực một cách rộng rãi vào thi công xây dựng nhiều công trình. Các tập đoàn lớn ứng dụng rộng rãi công nghệ này có thể kể đến như Vingroup, Sungroup, Sunshine Group,…

Tuy nhiên, do kỹ thuật thi công phức tạp đòi hỏi phải có đội ngũ kỹ sư kết cấu có chuyên môn cao mới có thể thiết kế và giám sát quá trình thi công sàn dự ứng lực nên không phải đơn vị nào cũng đủ kinh phí và điều kiện thi công. Trong khi hiện nay, có nhiều công nghệ sàn phẳng lõi rỗng mới với tính thẩm mỹ và khả năng vượt nhịp cao đã và đang được áp dụng cho nhiều công trình xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến nhà cao tầng, nhà máy, bệnh viện, trường học,….

Sử dụng công nghệ thi công sàn phẳng không dầm dùng hộp tạo rỗng với mức giá cạnh tranh, GreenHN mang đến giải pháp sàn hộp GreenHN với nhiều ưu điểm vượt trội, đáp ứng mọi yêu cầu của các công trình xây dựng hiện nay. Sàn phẳng GreenHN chắc chắn sẽ mang đến cho bạn một công trình chất lượng, bền vững và tiết kiệm chi phí. 

>> Quý khách hàng muốn tìm hiểu chi tiết và nhận báo giá thi công sàn phẳng không dầm, hãy liên hệ trực tiếp GreenHN theo hotline 0967.212.388 để nhận tư vấn và hỗ trợ miễn phí. 

5. Kinh nghiệm thiết kế và thi công sàn dự ứng lực

5.1 Tiêu chuẩn thiết kế sàn dự ứng lực

Sàn cáp dự ứng lực là loại sàn tiên tiến được sử dụng phổ biến ở châu Âu và ngày càng được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Loại sàn này có kỹ thuật cao và được thiết kế theo các tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình. 

Quy định thiết kế

Sàn bê tông dự ứng lực được thiết kế theo quy định của TCVN 6284:1997 và TCVN 1651:2008. Các quy định này đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về: tải trọng tác động lên sàn, khả năng chịu lực của sàn, độ bền và độ an toàn của sàn.

Yêu cầu đối với vật liệu 

Các thành phần và sản phẩm bê tông dùng để lắp ghép sàn phải tuân theo TCVN 9114:2019. Vật liệu sử dụng trong kỹ thuật thi công sàn bê tông dự ứng lực phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

  • Xi măng: TCVN 2682:2009 hoặc TCVN 6260:2009.
  • Cốt liệu: TCVN 7570:2006.
  • Cát nghiền: TCVN 9205:2012.
  • Nước: TCVN 4506:2012.
  • Phụ gia: Phụ gia hóa học có tại TCVN 8826:2011, đối với phụ gia hoạt tính tro bay tại TCVN 10302:2014.
  • Cốt thép: TCVN 1651-3:2018 hoặc TCVN 6288:1997.

Sàn dự ứng lực là loại sàn có nhiều ưu điểm, tuy nhiên đòi hỏi kỹ thuật thi công cao và phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này sẽ giúp đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn cho công trình, mang lại lợi ích lâu dài cho người sử dụng.

5.2 Hướng dẫn thiết kế sàn dự ứng lực

Bản vẽ thiết kế là yếu tố quan trọng không thể thiếu nếu muốn thi công sàn dự ứng lực. Dựa theo các tiêu chuẩn thiết kế và xây dựng, mỗi công trình sẽ có một bản vẽ riêng, linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tế. Bản vẽ thiết kế cần chi tiết, chính xác để đảm bảo an toàn, độ vững chắc và giảm thiểu nứt bề mặt. 

Hướng dẫn thiết kế sàn dự ứng lực mà chúng tôi tổng hợp dưới đây sẽ cung cấp thông tin cơ bản về các yếu tố quan trọng cần đảm bảo trong quá trình thiết kế. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp tạo ra một sàn bê tông dự ứng lực an toàn, hiệu quả và bền vững.

thiet-ke-san-du-ung-luc

Thiết kế sàn dự ứng lực

Sàn cáp dự ứng lực hiệu quả với nhịp từ 6m đến 20m, tùy thuộc vào dạng kết cấu, phương án và tải trọng tác dụng. 

  • Lựa chọn cách bố trí mặt bằng: Vì tổn hao trên chiều dài cáp là khác nhau nên ứng suất trước giảm dần từ đầu kéo cáp về đầu neo cáp. Việc giảm chiều dài nhịp cuối cùng giúp cân bằng momen theo ý đồ thiết kế (nếu được phép). Sau khi bố trí vị trí cột và vách, để đảm bảo sàn đáp ứng về độ bền và độ võng, bạn cần lựa chọn loại sàn dựa theo các yếu tố: Chiều dài nhịp, hình thức kiến trúc, chức năng sử dụng dịch vụ, chi phí nguyên vật liệu,…
  • Lực ứng suất trước: Là lực kéo cáp tạo độ căng cho cáp, thông thường lực kéo thiết kế cho sàn <= 80% fpu.
  • Cáp ứng lực trước: Bố trí cáp khác nhau tùy loại sàn, hình dạng và kích thước sàn. Chẳng hạn, bố trí cáp qua lỗ nhỏ hơn 300mm không ảnh hưởng đến hoạt động của cáp nên có thể bố trí bất kỳ nơi nào trên sàn. Tuy nhiên với các trường hợp lỗ lớn hơn 300mm cần xem xét kỹ lưỡng.
  • Xác định chiều dày sàn, mũ cột, dầm: Thiết kế theo đúng chỉ số xây dựng quy định.

5.3 Quy trình thi công sàn dự ứng lực

Quy trình thi công sàn cáp dự ứng lực đòi hỏi kỹ thuật cao và cần được thực hiện bởi đội ngũ thi công có chuyên môn và kinh nghiệm. Bên cạnh đó cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động trong quá trình thi công, và sử dụng vật liệu và thiết bị thi công có chất lượng đảm bảo theo yêu cầu thiết kế.

Bước 1: Lắp dựng cốp pha đà giáo

  • Lắp dựng cốp pha theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo độ phẳng, nhẵn và kín khít.
  • Lắp đặt hệ thống đà giáo chịu lực cho toàn bộ sàn.
  • Kiểm tra độ an toàn và chắc chắn của cốp pha và đà giáo trước khi thi công.

Bước 2: Lắp đặt thép lớp dưới của sàn

  • Lắp đặt thép lớp dưới theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo vị trí và khoảng cách chính xác.
  • Buộc thép bằng dây thép hoặc hàn cố định để tạo thành một mạng lưới thống nhất.

Bước 3: Lắp đặt neo và thép dự ứng lực

  • Lắp đặt neo cáp dự ứng lực theo vị trí thiết kế, đảm bảo độ chính xác và chắc chắn.
  • Luồn cáp dự ứng lực qua các neo và căng tạm thời để giữ cố định.

Bước 4: Lắp dựng cốt thép lớp trên của sàn và thép đai

  • Lắp đặt thép lớp trên theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo vị trí và khoảng cách chính xác.
  • Buộc thép bằng dây thép hoặc hàn cố định để tạo thành một mạng lưới thống nhất.
  • Lắp đặt thép đai theo vị trí thiết kế để tăng cường khả năng chịu lực cho sàn.

Bước 5: Lắp dựng con kê tạo profile cáp DƯL và các chi tiết đặt sẵn

  • Lắp đặt con kê theo vị trí thiết kế để tạo hình dạng cho cáp dự ứng lực.
  • Lắp đặt các chi tiết đặt sẵn như ống gen, hộp kỹ thuật,… theo bản vẽ thiết kế.

Bước 6: Đổ bê tông sàn

  • Sử dụng bê tông có cường độ cao và độ chảy phù hợp với yêu cầu thiết kế.
  • Đổ bê tông theo từng lớp, đầm kỹ để đảm bảo độ rỗng và liên kết giữa các lớp bê tông.
  • Chăm sóc bê tông sau khi đổ theo quy định để đảm bảo cường độ và độ bền.

Bước 7: Tháo cốp pha thành và khuôn neo:

  • Tháo cốp pha thành sau khi bê tông đạt cường độ theo yêu cầu thiết kế.
  • Tháo khuôn neo sau khi cáp dự ứng lực được căng và neo giữ chắc chắn.

Bước 8: Kéo căng cáp DUL

  • Sử dụng kích thủy lực để kéo căng cáp dự ứng lực theo lực và quy trình được tính toán.
  • Kiểm tra lực căng cáp và neo giữ cáp theo yêu cầu thiết kế.

Bước 9: Cắt đầu cáp thừa

  • Cắt bỏ phần đầu cáp thừa sau khi căng cáp.
  • Bảo vệ đầu cáp bằng lớp chống gỉ và ăn mòn.

Bước 10: Bảo vệ đầu neo

  • Bịt kín đầu neo bằng vữa hoặc keo chuyên dụng để bảo vệ khỏi tác động môi trường.

Bước 11: Tháo dỡ ván khuôn, đà giáo và hoàn thành thi công dầm sàn dự ứng lực:

  • Tháo dỡ ván khuôn và đà giáo sau khi bê tông đạt cường độ thiết kế.
  • Kiểm tra và nghiệm thu chất lượng sàn cáp dự ứng lực trước khi đưa vào sử dụng.

5.4 Biện pháp thi công sàn dự ứng lực

Có hai phương pháp thi công sàn bê tông dự ứng lực phổ biến, mỗi đơn vị thi công sẽ ưu tiên một biện pháp khác nhau làm sao để đạt được chất lượng và đáp ứng được kỹ thuật của sàn. 

  • Căng cáp trước: Cáp dự ứng lực được căng trước khi đổ bê tông. Phương pháp này thường được sử dụng cho các cấu kiện có kích thước lớn.
  • Căng cáp sau: Cáp dự ứng lực được căng sau khi bê tông đã đạt cường độ nhất định. Phương pháp này thường được sử dụng cho các cấu kiện có kích thước nhỏ.
thi-cong-san-du-ung-luc

Tùy vào đơn vị thi công sẽ sử dụng phương pháp thi công sàn dự ứng lực phù hợp

6. Kiểm tra và bảo trì sàn cáp dự ứng lực

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ ít nhất 2 lần mỗi năm và thuê đơn vị chuyên nghiệp để thực hiện kiểm tra và bảo trì sàn. Cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong quá trình kiểm tra và bảo trì.

Kiểm tra trực quan:

  • Bề mặt sàn: Quan sát kỹ lưỡng toàn bộ bề mặt sàn, bao gồm cả các khu vực góc, cạnh, và điểm giao nhau giữa các dầm, để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng như: Vết nứt, rạn, gãy, lún, võng,… Ghi chép lại vị trí, kích thước, hình dạng và mức độ nghiêm trọng của các lỗi trên.
  • Neo, đầu neo, cáp dự ứng lực: Kiểm tra tình trạng của các neo, đầu neo, cáp dự ứng lực xem có bị gỉ sét, ăn mòn, biến dạng, nứt, vỡ hay hư hỏng khác hay không. Quan sát kỹ các điểm neo, đặc biệt là khu vực tiếp giáp giữa neo và cáp, để phát hiện dấu hiệu rò rỉ, thấm nước.
  • Dấu hiệu thấm nước, rò rỉ, ăn mòn: Quan sát kỹ bề mặt sàn, các dầm, cột, vách tường để tìm kiếm dấu hiệu thấm nước, rò rỉ như: Vết loang lổ, rêu mốc, bong tróc, gỉ sét,…

Kiểm tra bằng thiết bị:

  • Độ dày sàn: Sử dụng máy đo độ dày bê tông để kiểm tra độ dày sàn tại các vị trí khác nhau, đặc biệt là những khu vực nghi ngờ có vấn đề. So sánh kết quả đo được với độ dày thiết kế để đánh giá mức độ hao mòn của sàn.
  • Độ võng sàn: Sử dụng máy đo độ võng để kiểm tra độ võng của sàn tại các nhịp khác nhau. So sánh kết quả đo được với giới hạn cho phép để đánh giá mức độ an toàn của sàn.
  • Cường độ bê tông: Sử dụng máy đo cường độ bê tông để kiểm tra cường độ bê tông tại các vị trí khác nhau của sàn. So sánh kết quả đo được với cường độ thiết kế để đánh giá chất lượng bê tông.
  • Tình trạng cáp dự ứng lực, neo, đầu neo: Sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy siêu âm, máy đo lực căng cáp để kiểm tra tình trạng của cáp dự ứng lực, neo, đầu neo.
  • Kiểm tra độ ẩm của sàn bằng máy đo độ ẩm.

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của hư hỏng mà áp dụng các phương pháp sửa chữa phù hợp như tiêm keo epoxy, bơm vữa,…

Sàn dự ứng lực là một giải pháp thi công sàn tiên tiến, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội nên đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng hiện nay. Nếu bạn có một dự án quy mô lớn và yêu cầu cao về tính an toàn cùng khả năng chịu tải thì sàn dự ứng lực là một lựa chọn lý tưởng. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm nhiều thông tin bổ ích. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí về giải pháp thi công sàn dự ứng lực cho công trình của bạn!

Click to rate this post!
[Total: 0 Average: 0]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *